service program
Danh từ: (khoa học máy tính) Một chương trình máy tính được thiết kế để hỗ trợ chung cho các quy trình hoạt động của một hệ thống máy tính. Các chương trình dịch vụ thường thực hiện các tác vụ nền tảng như quản lý bộ nhớ, bảo trì hệ thống, hoặc cung cấp các chức năng tiện ích mà hầu hết người dùng cần.
- (Hệ điều hành của máy tính bao gồm một số chương trình dịch vụ để quản lý tài nguyên phần cứng và phần mềm.)
- (Một chương trình dịch vụ chạy ngầm để đảm bảo hệ thống luôn được cập nhật và an toàn.)
"Service program" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ các chương trình không tương tác trực tiếp với người dùng mà hoạt động tự động.
- The database service program handles all data queries automatically. (Chương trình dịch vụ cơ sở dữ liệu xử lý tất cả các truy vấn dữ liệu một cách tự động.)
Trong phát triển phần mềm, "service program" có thể đồng nghĩa với "daemon" (trên Unix/Linux) hoặc "service" (trên Windows).
- You need to restart the service program after changing its configuration file. (Bạn cần khởi động lại chương trình dịch vụ sau khi thay đổi tệp cấu hình của nó.)
Chương trình tiện ích (utility program): một loại chương trình dịch vụ cụ thể, như chương trình dọn dẹp ổ đĩa hay chống phân mảnh.
- The utility program is a type of service program that helps optimize system performance. (Chương trình tiện ích là một loại chương trình dịch vụ giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.)
Dịch vụ hệ thống (system service): thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả chương trình dịch vụ và các thành phần phần mềm khác.
- The system service runs as a background process. (Dịch vụ hệ thống chạy như một tiến trình nền.)
Chương trình hỗ trợ (support program): nhấn mạnh vai trò hỗ trợ các quy trình chính.
- A support program like a backup service program ensures data safety. (Một chương trình hỗ trợ như chương trình dịch vụ sao lưu đảm bảo an toàn dữ liệu.)
Chương trình nền (background program): nhấn mạnh tính chất chạy ngầm.
- The background program updates the software silently. (Chương trình nền cập nhật phần mềm một cách im lặng.)
Run as a service program: chạy dưới dạng chương trình dịch vụ.
- The antivirus software runs as a service program to protect the computer continuously. (Phần mềm diệt virus chạy dưới dạng chương trình dịch vụ để bảo vệ máy tính liên tục.)
Configure a service program: cấu hình một chương trình dịch vụ.
- You need to configure the service program to start automatically when the computer boots. (Bạn cần cấu hình chương trình dịch vụ để tự động khởi động khi máy tính khởi động.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "service program" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.